Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

制订

Phồn thể: [制訂]
zhìdìng
Nghĩa tiếng Việtxây dựng; đề ra
Âm Hán Việtchế đính
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa