Từ ghép
旷日持久
Phồn thể: [曠日持久]Nghĩa tiếng Việtdai dẳng (thành ngữ); lâu dài và kéo dài không cần thiết
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dai dẳng (thành ngữ)
- 2 lâu dài và kéo dài không cần thiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.