Houzii
← Từ điển
Từ ghép

持久战

Phồn thể: [持久戰]
chíjiǔzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh kéo dài; chiến tranh tiêu hao
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến tranh kéo dài
  2. 2 chiến tranh tiêu hao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập