Từ ghép
持久战
Phồn thể: [持久戰]Nghĩa
- 1 chiến tranh kéo dài
- 2 chiến tranh tiêu hao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.