Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

世代

shìdài
Nghĩa tiếng Việtnhiều thế hệ; thế hệ; thời đại
Âm Hán Việtthế đại
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều thế hệ
  2. 2 thế hệ
  3. 3 thời đại
  4. 4 kỷ nguyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập