Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世代相传

Phồn thể: [世代相傳]
shìdàixiāngchuán
Nghĩa tiếng Việttruyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập