世世代代Từ ghép世世代代shìshìdàidàiNghĩa tiếng Việtqua nhiều thế hệ4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 qua nhiều thế hệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →