Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

后代

Phồn thể: [後代]
hòudài
Nghĩa tiếng Việthậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau
Âm Hán Việthậu đại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hậu duệ; con cháu
  2. 2 đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập