Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

交代

jiāodài
Nghĩa tiếng Việtbàn giao (nhiệm vụ cho người khác); dặn dò; bảo (ai làm gì); giải thích; báo cáo; tóm tắt
Âm Hán Việtgiao đại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa