Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

代理人

dàilǐrén
Nghĩa tiếng Việtđại diện
Âm Hán Việtđại lí nhân
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đại diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập