Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dài · dài

玳

Nghĩamai rùa; rùa; biến thể của 玳 (dài)
Bộ thủ王
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàimai rùa; rùa
  • dàibiến thể của 玳 (dài)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 王 + 代

  • Phần chỉ nghĩa: 王
  • Phần chỉ âm: 代

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.