Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

玳

dài
Nghĩa tiếng Việtmai rùa; rùa
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

玳

Phồn thể: [瑇]
dài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 玳 (dài)
  • 1 chữ
  • 9 nét