Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玳瑁眼镜

Phồn thể: [玳瑁眼鏡]
dàimàoyǎnjìng
Nghĩa tiếng Việtkính gọng mai rùa
  • 4 chữ
  • 49 nét

Nghĩa

  1. 1 kính gọng mai rùa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập