Từ ghép
玳瑁
Nghĩa tiếng Việtrùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata)
- 2 vật liệu làm từ mai rùa
- 3 phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.