Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

代理

dàilǐ
Nghĩa tiếng Việtđại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm; làm đại diện hoặc ủy quyền; thay thế
Âm Hán Việtđại lí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm
  2. 2 làm đại diện hoặc ủy quyền
  3. 3 thay thế
  4. 4 (máy tính) proxy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập