Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代理孕母

dàilǐyùnmǔ
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) mang thai hộ; mang thai thay; mẹ thay thế
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa