Từ ghép
代理孕母
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) mang thai hộ; mang thai thay; mẹ thay thế
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) mang thai hộ
- 2 mang thai thay
- 3 mẹ thay thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.