Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分手代理

fēnshǒudàilǐ
Nghĩa tiếng Việt"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
  • 4 chữ
  • 24 nét