代理商Từ ghép代理商dàilǐshāngNghĩa tiếng Việtđại lý3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đại lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →