Từ ghép
合成代谢
Phồn thể: [合成代謝]Nghĩa tiếng Việtđồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồng hóa (sinh học)
- 2 quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)
- 3 đồng hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.