Houzii
← Từ điển
Từ ghép

称谢

Phồn thể: [稱謝]
chēngxiè
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ lòng biết ơn
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bày tỏ lòng biết ơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập