Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

凋谢

Phồn thể: [凋謝]
diāoxiè
Nghĩa tiếng Việthéo úa; tàn úa; khô héo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa