Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wèi · Wèi · yù

尉

Nghĩawèi sĩ quan quân đội; Wèi họ [Wei4]; yù dùng trong 尉迟 (Yùchí) và 尉犁 (Yùlí)
Bộ thủ寸
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wèisĩ quan quân đội
  • Wèihọ [Wei4]
  • yùdùng trong 尉迟 (Yùchí) và 尉犁 (Yùlí)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 尸 + 示 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.