Chữ HánChữ đa âm
蔚
Nghĩa Artemisia japonica; tươi tốt; rực rỡ; họ [Yu4]; tên địa danh
Bộ thủ艹
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Artemisia japonica; tươi tốt; rực rỡ
- họ [Yu4]; tên địa danh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 尉
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 尉
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.