Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蔚

wèi
Nghĩa tiếng ViệtArtemisia japonica; tươi tốt; rực rỡ
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Artemisia japonica
  2. 2 tươi tốt
  3. 3 rực rỡ
  4. 4 ấn tượng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

蔚

Yù
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu4]; tên địa danh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa