彬蔚Từ ghép彬蔚bīnwèiNghĩa tiếng Việtuyên bác và tao nhã2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 uyên bác và tao nhãPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彬hoà nhã; có giáo dục; có văn hoáTrang chữ →蔚Artemisia japonica; tươi tốt; rực rỡTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →