Từ ghép
蔚成
Nghĩa tiếng Việttạo nên (cảnh quan hùng vĩ, v.v.); trở thành (trào lưu phổ biến, v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tạo nên (cảnh quan hùng vĩ, v.v.)
- 2 trở thành (trào lưu phổ biến, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.