Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蔚为大观

Phồn thể: [蔚為大觀]
wèiwéidàguān
Nghĩa tiếng Việtcảnh tượng nguy nga (thành ngữ); đầy mê hoặc
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa