Từ ghép
蔚为大观
Phồn thể: [蔚為大觀]Nghĩa
- 1 cảnh tượng nguy nga (thành ngữ)
- 2 đầy mê hoặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.