Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

尉

wèi
Nghĩa tiếng Việtsĩ quan quân đội
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 sĩ quan quân đội

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

尉

Wèi
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei4]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wei4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

尉

yù
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 尉迟 (Yùchí) và 尉犁 (Yùlí)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 尉迟 (Yùchí) và 尉犁 (Yùlí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập