都尉Từ ghép都尉dūwèiNghĩa tiếng Việtcấp bậc quân sự2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cấp bậc quân sựPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.都thủ đô; thành phố lớnTrang chữ →尉sĩ quan quân độiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →