Từ ghép
卫尉
Phồn thể: [衛尉]Nghĩa tiếng ViệtChỉ huy Cận vệ (thời Trung Quốc cổ đại), một trong Chín Khanh 九卿 (jiǔqīng)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 Chỉ huy Cận vệ (thời Trung Quốc cổ đại), một trong Chín Khanh 九卿 (jiǔqīng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.