熨Chữ HánChữ đa âm
Nghĩayùn bàn ủi; ủi quần áo; yù hòa giải; êm dịu
Âm Hán Việtyùn ủi
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- yùnÂm Hán Việt: ủibàn ủi; ủi quần áo
- yùhòa giải; êm dịu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 尉 + 火
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 尉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.