Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
yùn

熨

Nghĩa tiếng Việtbàn ủi; ủi quần áo
Âm Hán Việtủi
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
yù

熨

Nghĩa tiếng Việthòa giải; êm dịu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hòa giải
  2. 2 êm dịu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập