熨斗Từ ghép熨斗yùndǒuNghĩa tiếng Việtbàn ủi quần áo2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bàn ủi quần áoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熨[ủi]bàn ủi; ủi quần áoTrang chữ →斗[đấu]đánh nhau; đấu tranh; lên ánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →