Chữ đơn
慰
Nghĩa
- 1 an ủi
- 2 phân ưu
- 3 trấn an
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安慰[an uý]Cấp: HSK 5an ủi; động viên
- 慰劳[慰勞][uý lao]Cấp: HSK 7–9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủi
- 慰问[慰問][uý vấn]Cấp: HSK 7–9bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
- 欣慰[hân uý]Cấp: HSK 7–9cảm thấy hài lòng
- 吊慰[弔慰]chia buồn; an ủi người tang quyến
- 抚慰[撫慰]an ủi; dỗ dành; xoa dịu
- 快慰cảm thấy hài lòng
- 宽慰[寬慰]an ủi; xoa dịu; nhẹ nhõm
- 劝慰[勸慰]an ủi
- 神慰an ủi tinh thần
- 慰藉an ủi; làm dịu
- 慰唁chia buồn