Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊慰

Phồn thể: [弔慰]
diàowèi
Nghĩa tiếng Việtchia buồn; an ủi người tang quyến
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia buồn
  2. 2 an ủi người tang quyến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập