Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽慰

Phồn thể: [寬慰]
kuānwèi
Nghĩa tiếng Việtan ủi; xoa dịu; nhẹ nhõm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 an ủi
  2. 2 xoa dịu
  3. 3 nhẹ nhõm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập