神慰Từ ghép神慰shénwèiNghĩa tiếng Việtan ủi tinh thần2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 an ủi tinh thầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →慰an ủi; phân ưu; trấn anTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →