慰唁Từ ghép慰唁wèiyànNghĩa tiếng Việtchia buồn2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chia buồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.慰an ủi; phân ưu; trấn anTrang chữ →唁bày tỏ lời chia buồnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →