Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

过问

Phồn thể: [過問]
guòwèn
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ sự quan tâm; dính líu đến
Âm Hán Việtquá vấn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa