Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

问卷

Phồn thể: [問卷]
wènjuàn
Nghĩa tiếng Việtbảng câu hỏi; Lượng từ: 份 (fèn)
Âm Hán Việtvấn quyển
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa