Cấp: HSK 5Từ ghép
问卷
Phồn thể: [問卷]Nghĩa tiếng Việtbảng câu hỏi; Lượng từ: 份 (fèn)
Âm Hán Việtvấn quyển
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảng câu hỏi
- 2 Lượng từ: 份 (fèn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 土豆[thổ đậu]Cấp: HSK 5khoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này