Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

变通

Phồn thể: [變通]
biàntōng
Nghĩa tiếng Việtthực tế; linh hoạt; hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
Âm Hán Việtbiến thông
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực tế
  2. 2 linh hoạt
  3. 3 hành động khác nhau trong các tình huống khác nhau
  4. 4 thích ứng với hoàn cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập