Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
biàngù

变故

Phồn thể: [變故]
Nghĩa tiếng Việtmột sự kiện bất ngờ; tai nạn; điều không may
Âm Hán Việtbiến cố
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa