Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
tè

特

Nghĩa tiếng Việtđặc biệt; độc đáo; xuất sắc
Âm Hán Việtđặc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đặc biệt
  2. 2 độc đáo
  3. 3 xuất sắc
  4. 4 khác thường
  5. 5 rất
  6. 6 viết tắt của 特克斯 (tèkèsī), tex

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập