Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

特定

tèdìng
Nghĩa tiếng Việtđặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
Âm Hán Việtđặc định
  • 2 chữ
  • 18 nét