Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

特地

tèdì
Nghĩa tiếng Việtđặc biệt; vì một mục đích đặc biệt
Âm Hán Việtđặc địa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa