Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经营管理和维护

Phồn thể: [經營管理和維護]
jīngyíngguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐhéwéihùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtQuản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM
  • 7 chữ
  • 70 nét
  • 2 nghĩa