Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经营费用

Phồn thể: [經營費用]
jīngyíngfèiyòng
Nghĩa tiếng Việtchi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa