Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

格外

géwài
Nghĩa tiếng Việtđặc biệt; đặc biệt là
Âm Hán Việtcách ngoại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa