Cấp: HSK 7–9Từ ghép
开场
Phồn thể: [開場]Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; mở đầu; khởi đầu
Âm Hán Việtkhai trường
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt đầu
- 2 mở đầu
- 3 khởi đầu
- 4 phần đầu của một sự kiện
Câu ví dụ
- 王老师,广播里正在播放开场音乐,演出马上要开始了。不知小侯今天是否能准时赶到?Thầy Vương ơi, trên loa đang phát nhạc mở màn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. Không biết hôm nay Tiểu Hầu có kịp đến đúng giờ hay không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe