Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开场白

Phồn thể: [開場白]
kāichǎngbái
Nghĩa tiếng Việtlời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)
Âm Hán Việtkhai trường bạch
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời mở đầu vở kịch
  2. 2 lời mở đầu
  3. 3 lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập