Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fǒu · pǐ

否

Nghĩafǒu phủ định; từ chối; không; pǐ tắc nghẽn; xấu
Bộ thủ口
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fǒuphủ định; từ chối; không
  • pǐtắc nghẽn; xấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 不 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 不
  • Phần chỉ âm: 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.